䑍
anhHán Việt
yếtHán Việt
yếnHán Việt
Có âm Hán Việt U+444D
- Bộ thủ
- 肉 nhục số 130
- Nét ngoài bộ
- 17
- Tổng số nét
- 21
- Khối Unicode
- CJK mở rộng A
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- anh — Hán Việt. Chữ cùng âm "anh" · âm tiết anh
- yết — Hán Việt. Chữ cùng âm "yết" · âm tiết yết
- yến — Hán Việt. Chữ cùng âm "yến" · âm tiết yến
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
(same as 咽) to swallow; the throat, (same as 癭) a reddish swelling on the neck, gnarl
Chữ khác cũng đọc là "anh"
Chữ khác cũng đọc là "yết"
Chữ khác cũng đọc là "yến"
Chữ cùng bộ 肉
能năng背bối腿thoái肥phì育dục臉thiểm胖bàn脫thoát腫thũng肚đỗ腳khước腦não膀bàng肉nậu肯khứng肺bái脹trướng肩kiên膠giao腰yêu臂tý股cổ胸hung胞bào胜thắng脆quỵ膚phu胡hồ脅hiếp腔xoang
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 䑍
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 䑍 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).