Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

䴏

yếnHán Việt · Nôm
énNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+4D0F
Bộ thủ
鳥 điểu số 196
Nét ngoài bộ
16
Tổng số nét
27
Khối Unicode
CJK mở rộng A

Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 䴏 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

(same as 燕) a swallow

Giản thể và phồn thể

Chữ 䴏 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "yến"

Chữ khác cũng đọc là "én"

Chữ cùng bộ 鳥

Xem cả 330 chữ thuộc bộ 鳥 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 䴏

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 䴏 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).