yến

Danh từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh sắcVần yên

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔiən˧˦] · Huế [ʔiəŋ˦˧˥] · Sài Gòn [ʔiəŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Chim biển cỡ nhỏ, cùng họ với én, cánh dài và nhọn, làm tổ bằng nước bọt ở vách đá cao.
  2. (Nói tắt) Yến sào.
  3. Chim cùng họ với sẻ, cỡ nhỏ, màu vàng, trắng hay xanh, hót hay, nuôi làm cảnh.
  4. Tiệc lớn (thường chỉ tiệc do vua thết đãi thời xưa).
    • Ăn yến.
    • Dự yến trong cung.
  5. (Khẩu ngữ) Đơn vị đo khối lượng, bằng 10 kilogram.
    • Một yến gạo.
Danh từ
  1. yến (đồ chơi làm bằng lông gà giống như chiếc cầu trong trò chơi thi đá cầu).

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "yến"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "yến"

Cấu tạo âm tiết

yếnâm đầu (không) · vần yên · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "yến" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.