yến mạch

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔiən˧˦ majk̟̚˧˨ʔ] · Huế [ʔiəŋ˦˧˥ mat̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔiəŋ˦˥ mat̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Cây thuộc họ lúa ở xứ ôn đới, chùm hoa hình cờ, hạt dùng chủ yếu làm thức ăn cho ngựa và gà vịt.

Câu ví dụ

  • Tôi chỉ có thể ăn yến mạch khi ăn kèm với nhiều đường.The only way I can eat oatmeal is with a lot of sugar.

Cấu tạo âm tiết

yếnâm đầu (không) · vần yên · thanh sắc
mạchâm đầu m · vần ach · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "yến mạch" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.