Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

咽

ếHán Việt
yênHán Việt
yếtHán Việt
yếnHán Việt
ânHán Việt
nhằnNôm
ịtNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+54BD
Bộ thủ
口 khẩu số 30
Nét ngoài bộ
6
Tổng số nét
9
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

  1. (anatomy) Cổ họng
  2. (obs-std) Nghẹn cổ không nói được.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 咽 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

throat; pharynx

Chữ khác cũng đọc là "ế"

Chữ khác cũng đọc là "yên"

Xem cả 35 chữ đọc là "yên" →

Chữ khác cũng đọc là "yết"

Xem cả 29 chữ đọc là "yết" →

Chữ khác cũng đọc là "yến"

Chữ khác cũng đọc là "ân"

Chữ khác cũng đọc là "nhằn"

Chữ khác cũng đọc là "ịt"

Chữ cùng bộ 口

Xem cả 1.252 chữ thuộc bộ 口 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 咽

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 咽 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 咽 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).