鼴
yểnHán Việt
yếnHán Việt
Có âm Hán Việt U+9F34
- Bộ thủ
- 鼠 thử số 208
- Nét ngoài bộ
- 9
- Tổng số nét
- 22
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- yển — Hán Việt. Chữ cùng âm "yển" · âm tiết yển
- yến — Hán Việt. Chữ cùng âm "yến" · âm tiết yến
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
mole; Talpidae species (various)
Giản thể và phồn thể
Chữ 鼴 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "yển"
Chữ khác cũng đọc là "yến"
Chữ cùng bộ 鼠
鼠thử鼢phần鼲quân鼪sinh鼫thích鼬dứu鼡thử鼣phệ鼤văn鼥bạt鼧đà鼨chung鼩cú鼭thì鼮đình鼯ngô鼰niến鼱tinh鼳xú鼵đột鼶ty䶂chước𪕋lưu𪕚lưu𪕢lưu䶉lưu鼷xi鼸kiêm
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 鼴
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 鼴 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).