Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

堰

yểnHán Việt
Có âm Hán Việt U+5830
Bộ thủ
土 thổ số 32
Nét ngoài bộ
9
Tổng số nét
12
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. Đê; đường đắp cao (cho xe lửa…).

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

dam; embankment, dike, bank

Chữ khác cũng đọc là "yển"

Chữ cùng bộ 土

Xem cả 499 chữ thuộc bộ 土 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 堰

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 堰 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 堰 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).