壓

ápHán Việt · Nôm
yểmHán Việt
yếpHán Việt
ếmNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+58D3
Bộ thủ
土 thổ số 32
Nét ngoài bộ
14
Tổng số nét
17
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. Áp suất.
  2. Sử dụng trong 壓根兒/压根儿 (yàgēnr, “ở vị trí đầu tiên”.)
Động từ
  1. Nhấn vào.
  2. Kiểm soát.
  3. Gây áp lực cho ai.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 壓 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

press; oppress; crush; pressure

Giản thể và phồn thể

Chữ 壓 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "áp"

Xem cả 28 chữ đọc là "áp" →

Chữ khác cũng đọc là "yểm"

Xem cả 38 chữ đọc là "yểm" →

Chữ khác cũng đọc là "yếp"

Chữ khác cũng đọc là "ếm"

Chữ cùng bộ 土

Xem cả 499 chữ thuộc bộ 土 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 壓

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 壓 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 壓 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).