靥
yểmHán Việt
yếpHán Việt
Có âm Hán Việt U+9765
- Bộ thủ
- 面 diện số 176
- Nét ngoài bộ
- 6
- Tổng số nét
- 15
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- yểm — Hán Việt. Chữ cùng âm "yểm" · âm tiết yểm
- yếp — Hán Việt. Chữ cùng âm "yếp"
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
dimples
Giản thể và phồn thể
Chữ 靥 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "yểm"
Chữ khác cũng đọc là "yếp"
Chữ cùng bộ 面
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 靥
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 靥 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).