靥

yểmHán Việt
yếpHán Việt
Có âm Hán Việt U+9765
Bộ thủ
面 diện số 176
Nét ngoài bộ
6
Tổng số nét
15
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

dimples

Giản thể và phồn thể

Chữ 靥 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "yểm"

Xem cả 38 chữ đọc là "yểm" →

Chữ khác cũng đọc là "yếp"

Chữ cùng bộ 面

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 靥

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 靥 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).