媕
amHán Việt
anHán Việt
yểmHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5A95
- Bộ thủ
- 女 nữ số 38
- Nét ngoài bộ
- 9
- Tổng số nét
- 12
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- am — Hán Việt. Chữ cùng âm "am" · âm tiết am
- an — Hán Việt. Chữ cùng âm "an" · âm tiết an
- yểm — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "yểm" · âm tiết yểm
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 媕 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
undecided
Chữ khác cũng đọc là "am"
Chữ khác cũng đọc là "an"
Chữ khác cũng đọc là "yểm"
Chữ cùng bộ 女
女nhữ好háo如như媽ma她tha姐thư妙diệu姑cô娘nương媒môi威uy妹muội姓tính婆bà奶nái娃oa始thuỷ嫁giá嫂tẩu姊tỉ委huỷ妻thê婚hôn嫩non嬸thẩm奸gian奴nô妨phướng娶thú婦phụ
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 媕
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 媕 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).