Chữ Hán Nôm đọc là "an"
15 chữ có âm đọc "an" trong tiếng Việt: 13 chữ có âm Hán Việt, 2 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "an": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "an"
安peaceful, tranquil, q…案Cái bàn殷(The great) (dùng như…桉Cây khuynh diệp, cây …胺(Hoá học) Amin氨ammonia; hydrogen nit…鞍saddle; any saddle-sh…侒媕undecided銨ammonium铵ammonium鞌saddle; any saddle-sh…䀂a big basin
Chữ Nôm đọc là "an"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).