氨
anHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6C28
- Bộ thủ
- 气 khí số 84
- Nét ngoài bộ
- 6
- Tổng số nét
- 10
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- an — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "an" · âm tiết an
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 氨 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
ammonia; hydrogen nitride
Chữ khác cũng đọc là "an"
Chữ cùng bộ 气
氣khí氧dưỡng氛phần气khí氳uân氮đạm氫khinh氟phất氦hợi氯lục氙tiên氚xuyên氜phất氡đông氢khinh氤nhân氩á氪khắc氭đông氱uân𣱬hơi𣱰rắm氘khí氥tây氰tình氲uân氕khí𣱙âm氠tiên㲵tiêu
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 氨
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 氨 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).