氦

hợiHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6C26
Bộ thủ
气 khí số 84
Nét ngoài bộ
6
Tổng số nét
10
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. (Hoá học) Heli.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 氦 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

helium (element 2, He)

Chữ khác cũng đọc là "hợi"

Chữ cùng bộ 气

Xem cả 34 chữ thuộc bộ 气 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 氦

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 氦 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 氦 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).