氰

tìnhHán Việt
Có âm Hán Việt U+6C30
Bộ thủ
气 khí số 84
Nét ngoài bộ
8
Tổng số nét
12
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. (Hoá học) Cyanogen.

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

cyanogen; ethane dinitrile

Chữ khác cũng đọc là "tình"

Chữ cùng bộ 气

Xem cả 34 chữ thuộc bộ 气 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 氰

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 氰 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 氰 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).