氥
tâyHán Việt
Có âm Hán Việt U+6C25
- Bộ thủ
- 气 khí số 84
- Nét ngoài bộ
- 6
- Tổng số nét
- 10
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- tây — Hán Việt. Chữ cùng âm "tây" · âm tiết tây
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- (Hoá học) Xenon.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
(obsolete; see 氙) xenon
Chữ khác cũng đọc là "tây"
Chữ cùng bộ 气
氣khí氧dưỡng氛phần气khí氳uân氮đạm氨an氫khinh氟phất氦hợi氯lục氙tiên氚xuyên氜phất氡đông氢khinh氤nhân氩á氪khắc氭đông氱uân𣱬hơi𣱰rắm氘khí氰tình氲uân氕khí𣱙âm氠tiên㲵tiêu
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 氥
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 氥 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 氥 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).