犀

têHán Việt · Nôm
tâyNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7280
Bộ thủ
牛 ngưu số 93
Nét ngoài bộ
8
Tổng số nét
12
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 犀 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

rhinoceros; sharp, well-tempered

Chữ khác cũng đọc là "tê"

Xem cả 47 chữ đọc là "tê" →

Chữ khác cũng đọc là "tây"

Chữ cùng bộ 牛

Xem cả 81 chữ thuộc bộ 牛 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 犀

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 犀 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 犀 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).