犀
têHán Việt · Nôm
tâyNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7280
- Bộ thủ
- 牛 ngưu số 93
- Nét ngoài bộ
- 8
- Tổng số nét
- 12
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- tê — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "tê" · âm tiết tê
- tây — Nôm. Chữ cùng âm "tây" · âm tiết tây
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 犀 theo lối Nôm
têLoài thú có guốc lẻ, dạ dày, trên mũi có một hoặc hai sừng.tâyMột trong bốn phương chính, ở về phía mặt trời lặn, đối diện với phương đông.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
rhinoceros; sharp, well-tempered
Chữ khác cũng đọc là "tê"
Chữ khác cũng đọc là "tây"
Chữ cùng bộ 牛
特đặc物vật牛ngao牧mẫu牲sinh牢lao牠tha牽khiên牟mâu牵khiên犖lao牡mẫu牣nhận牦mao犁li犄ỷ犛mao牫phạt牮tiến𪺬húc牼khanh𤙩mẫu𤙭bò𤙮ngầu犂lưu犅cương犆đặc犈quyền犊độc𤚆bê
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 犀
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 犀 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 犀 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).