齌
thêHán Việt · Nôm
tễHán Việt
tềHán Việt · Nôm
têHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9F4C
- Bộ thủ
- 齊 tề số 210
- Nét ngoài bộ
- 4
- Tổng số nét
- 18
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- thê — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "thê" · âm tiết thê
- tễ — Hán Việt. Chữ cùng âm "tễ" · âm tiết tễ
- tề — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "tề" · âm tiết tề
- tê — Hán Việt. Chữ cùng âm "tê" · âm tiết tê
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 齌 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
steam
Giản thể và phồn thể
Chữ 齌 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "thê"
Chữ khác cũng đọc là "tễ"
Chữ khác cũng đọc là "tề"
Chữ khác cũng đọc là "tê"
Chữ cùng bộ 齊
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 齌
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 齌 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).