毙
tễHán Việt
tệNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6BD9
- Bộ thủ
- 比 tỷ số 81
- Nét ngoài bộ
- 6
- Tổng số nét
- 10
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- tễ — Hán Việt. Chữ cùng âm "tễ" · âm tiết tễ
- tệ — Nôm. Chữ cùng âm "tệ" · âm tiết tệ
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 毙 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
kill; die violent death
Giản thể và phồn thể
Chữ 毙 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "tễ"
Chữ khác cũng đọc là "tệ"
Chữ cùng bộ 比
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 毙
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 毙 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).