Chữ Hán Nôm đọc là "tệ"
20 chữ có âm đọc "tệ" trong tiếng Việt: 17 chữ có âm Hán Việt, 3 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "tệ": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "tệ"
别separate, other; do n…撇discard, abandon, thr…擠crowd, squeeze, push …斃kill; die violent dea…劑medicinal preparation弊(Econ) Hàng xấu幣(Kinh tế học) Phương …剂medicinal preparation币Đồng tiền, đồng xu彆awkward獘collapse瞥take fleeting glance …敞roomy, spacious, open…槥coffin獙㢼(same as 彆) awkward, …敝break, destroy; broke…
Chữ Nôm đọc là "tệ"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).