Chữ Hán Nôm đọc là "tỉnh"
16 chữ có âm đọc "tỉnh" trong tiếng Việt: 16 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "tỉnh": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "tỉnh"
井well, mine shaft, pit…省province; save, econo…醒wake up; sober up; st…擤to blow the nose with…㨘(same as 擤) to blow t…阱pitfall, trap, snare惺intelligent, clever, …渻穽hole; pitfall, trap箵bamboo screen used in…酲hangover; uncomfortab…㘫(a variant of 阱) to f…㼳earthenware (a basin;…䁞(same as ancient form…丼bowl of food; well肼hydrazine
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).