Chữ Hán Nôm đọc là "tị"
21 chữ có âm đọc "tị" trong tiếng Việt: 17 chữ có âm Hán Việt, 4 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "tị": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "tị"
比to compare, liken; co…鼻nose; first; Kangxi r…避avoid; turn aside; es…撕rip, tear; buy cloth圮destroyed, ruined; to…劓cut off nose咇fragrant; (Cant.) to …圯bridge, bank巳sixth earthly branch濞a county in Yunnan; t…篦fine-toothed comb; co…卌forty, fortieth箆fine-toothed comb; co…襣㓷(same as 劓) to cut of…佁俾so that, in order tha…
Chữ Nôm đọc là "tị"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).