比

tỉHán Việt
bỉHán Việt · Nôm
tịHán Việt · Nôm
tỷHán Việt
bìHán Việt
bíHán Việt
tíNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6BD4
Bộ thủ
比 tỷ số 81
Nét ngoài bộ
0
Tổng số nét
4
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 比 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

to compare, liken; comparison; than; hexagram ䷇

Chữ khác cũng đọc là "tỉ"

Xem cả 50 chữ đọc là "tỉ" →

Chữ khác cũng đọc là "bỉ"

Chữ khác cũng đọc là "tị"

Chữ khác cũng đọc là "tỷ"

Xem cả 49 chữ đọc là "tỷ" →

Chữ khác cũng đọc là "bì"

Xem cả 34 chữ đọc là "bì" →

Chữ khác cũng đọc là "bí"

Xem cả 47 chữ đọc là "bí" →

Chữ khác cũng đọc là "tí"

Xem cả 34 chữ đọc là "tí" →

Chữ cùng bộ 比

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 比

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 比 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 比 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).