比
tỉHán Việt
bỉHán Việt · Nôm
tịHán Việt · Nôm
tỷHán Việt
bìHán Việt
bíHán Việt
tíNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6BD4
- Bộ thủ
- 比 tỷ số 81
- Nét ngoài bộ
- 0
- Tổng số nét
- 4
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- tỉ — Hán Việt. Chữ cùng âm "tỉ" · âm tiết tỉ
- bỉ — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "bỉ" · âm tiết bỉ
- tị — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "tị" · âm tiết tị
- tỷ — Hán Việt. Chữ cùng âm "tỷ" · âm tiết tỷ
- bì — Hán Việt. Chữ cùng âm "bì" · âm tiết bì
- bí — Hán Việt. Chữ cùng âm "bí" · âm tiết bí
- tí — Nôm. Chữ cùng âm "tí" · âm tiết tí
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 比 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
to compare, liken; comparison; than; hexagram ䷇
Chữ khác cũng đọc là "tỉ"
Chữ khác cũng đọc là "bỉ"
Chữ khác cũng đọc là "tị"
Chữ khác cũng đọc là "tỷ"
Chữ khác cũng đọc là "bì"
Chữ khác cũng đọc là "bí"
Chữ khác cũng đọc là "tí"
Chữ cùng bộ 比
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 比
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 比 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 比 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).