Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

脾

tìHán Việt
tỳHán Việt
bìHán Việt
Có âm Hán Việt U+813E
Bộ thủ
肉 nhục số 130
Nét ngoài bộ
8
Tổng số nét
12
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. (Giải phẫu) Tuỵ, tuyến tuỵ.

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

spleen, pancreas; disposition

Chữ khác cũng đọc là "tì"

Xem cả 46 chữ đọc là "tì" →

Chữ khác cũng đọc là "tỳ"

Xem cả 41 chữ đọc là "tỳ" →

Chữ khác cũng đọc là "bì"

Xem cả 34 chữ đọc là "bì" →

Chữ cùng bộ 肉

Xem cả 477 chữ thuộc bộ 肉 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 脾

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 脾 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 脾 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).