脾
tìHán Việt
tỳHán Việt
bìHán Việt
Có âm Hán Việt U+813E
- Bộ thủ
- 肉 nhục số 130
- Nét ngoài bộ
- 8
- Tổng số nét
- 12
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- tì — Hán Việt. Chữ cùng âm "tì" · âm tiết tì
- tỳ — Hán Việt. Chữ cùng âm "tỳ" · âm tiết tỳ
- bì — Hán Việt. Chữ cùng âm "bì" · âm tiết bì
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- (Giải phẫu) Tuỵ, tuyến tuỵ.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
spleen, pancreas; disposition
Chữ khác cũng đọc là "tì"
Chữ khác cũng đọc là "tỳ"
Chữ khác cũng đọc là "bì"
Chữ cùng bộ 肉
能năng背bối腿thoái肥phì育dục臉thiểm胖bàn脫thoát腫thũng肚đỗ腳khước腦não膀bàng肉nậu肯khứng肺bái脹trướng肩kiên膠giao腰yêu臂tý股cổ胸hung胞bào胜thắng脆quỵ膚phu胡hồ脅hiếp腔xoang
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 脾
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 脾 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 脾 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).