腫

thũngHán Việt · Nôm
thungHán Việt
trũngHán Việt
sõngNôm
thõngNôm
thủngNôm
thuỗnNôm
sũngNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+816B
Bộ thủ
肉 nhục số 130
Nét ngoài bộ
9
Tổng số nét
13
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 腫 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

swell; swollen; swelling

Giản thể và phồn thể

Chữ 腫 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "thũng"

Chữ khác cũng đọc là "thung"

Chữ khác cũng đọc là "trũng"

Chữ khác cũng đọc là "sõng"

Chữ khác cũng đọc là "thõng"

Chữ khác cũng đọc là "thủng"

Chữ khác cũng đọc là "thuỗn"

Chữ khác cũng đọc là "sũng"

Chữ cùng bộ 肉

Xem cả 477 chữ thuộc bộ 肉 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 腫

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 腫 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).