腫
thũngHán Việt · Nôm
thungHán Việt
trũngHán Việt
sõngNôm
thõngNôm
thủngNôm
thuỗnNôm
sũngNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+816B
- Bộ thủ
- 肉 nhục số 130
- Nét ngoài bộ
- 9
- Tổng số nét
- 13
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- thũng — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "thũng" · âm tiết thũng
- thung — Hán Việt. Chữ cùng âm "thung" · âm tiết thung
- trũng — Hán Việt. Chữ cùng âm "trũng" · âm tiết trũng
- sõng — Nôm. Chữ cùng âm "sõng" · âm tiết sõng
- thõng — Nôm. Chữ cùng âm "thõng" · âm tiết thõng
- thủng — Nôm. Chữ cùng âm "thủng" · âm tiết thủng
- thuỗn — Nôm. Chữ cùng âm "thuỗn" · âm tiết thuỗn
- sũng — Nôm. Chữ cùng âm "sũng" · âm tiết sũng
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 腫 theo lối Nôm
sũngĐẫm nước.thủngCó chỗ bị rách, bị chọc thành lỗ xuyên qua vật.thõngThứ vò nhỏ và dài.thũngBệnh phù.thuỗnĐờ mặt.sõngThuyền nan nhỏ.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
swell; swollen; swelling
Giản thể và phồn thể
Chữ 腫 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "thũng"
Chữ khác cũng đọc là "thung"
Chữ khác cũng đọc là "trũng"
Chữ khác cũng đọc là "sõng"
Chữ khác cũng đọc là "thõng"
Chữ khác cũng đọc là "thủng"
Chữ khác cũng đọc là "thuỗn"
Chữ khác cũng đọc là "sũng"
Chữ cùng bộ 肉
能năng背bối腿thoái肥phì育dục臉thiểm胖bàn脫thoát肚đỗ腳khước腦não膀bàng肉nậu肯khứng肺bái脹trướng肩kiên膠giao腰yêu臂tý股cổ胸hung胞bào胜thắng脆quỵ膚phu胡hồ脅hiếp腔xoang膏cao
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 腫
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 腫 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).