冢
trủngHán Việt
trũngNôm
trổngâm Việt
trồngâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+51A2
- Bộ thủ
- 冖 mịch số 14
- Nét ngoài bộ
- 8
- Tổng số nét
- 10
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- trủng — Hán Việt. Chữ cùng âm "trủng" · âm tiết trủng
- trũng — Nôm. Chữ cùng âm "trũng" · âm tiết trũng
- trổng — âm Việt. Chữ cùng âm "trổng"
- trồng — âm Việt. Chữ cùng âm "trồng" · âm tiết trồng
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Lăng, lăng tẩm.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 冢 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
burial mound, mausoleum; grand
Chữ khác cũng đọc là "trủng"
Chữ khác cũng đọc là "trũng"
Chữ khác cũng đọc là "trổng"
Chữ khác cũng đọc là "trồng"
Chữ cùng bộ 冖
冠quán冥minh冤oan冘thẩm写tả农nông军quân冗nhũng𠖝liệng㓂khấu冨phú冖mịch冞mi𠖈xuống冡mông冣tối冦khấu𠖘nắp冩tả𠖤bay𠖨mồng冝nghi㓃ẩm
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 冢
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 冢 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 冢 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).