Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

冖

mịchHán Việt
mậtHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5196
Bộ thủ
冖 mịch số 14
Nét ngoài bộ
0
Tổng số nét
2
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 冖 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

cover; Kangxi radical 14

Chữ khác cũng đọc là "mịch"

Chữ khác cũng đọc là "mật"

Chữ cùng bộ 冖

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 冖

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 冖 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 冖 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).