糸
mịchHán Việt
tyHán Việt
tiHán Việt
Có âm Hán Việt U+7CF8
- Bộ thủ
- 糸 mịch số 120
- Nét ngoài bộ
- 0
- Tổng số nét
- 6
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- mịch — Hán Việt. Chữ cùng âm "mịch" · âm tiết mịch
- ty — Hán Việt. Chữ cùng âm "ty" · âm tiết ty
- ti — Hán Việt. Chữ cùng âm "ti" · âm tiết ti
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Chỉ tấm lụa mỏng.
- Một đơn vị đo chiều dài, bằng chiều rộng của năm sợi tơ song song.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
silk; Kangxi radical 120
Chữ khác cũng đọc là "mịch"
Chữ khác cũng đọc là "ty"
Chữ khác cũng đọc là "ti"
Chữ cùng bộ 糸
給cấp級cấp結kết細tế納nạp紙chỉ終chung紅hồng經kinh約ước練luyện總tổng綠lục緊khẩn紀kỉ繞nhiễu繁phồn統thống線tuyến純thuần累luỵ絲ty綿men繩thằng組tổ織chức紋văn綱cương續tục索sách
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 糸
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 糸 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 糸 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).