Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

糸

mịchHán Việt
tyHán Việt
tiHán Việt
Có âm Hán Việt U+7CF8
Bộ thủ
糸 mịch số 120
Nét ngoài bộ
0
Tổng số nét
6
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. Chỉ tấm lụa mỏng.
  2. Một đơn vị đo chiều dài, bằng chiều rộng của năm sợi tơ song song.

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

silk; Kangxi radical 120

Chữ khác cũng đọc là "mịch"

Chữ khác cũng đọc là "ty"

Xem cả 41 chữ đọc là "ty" →

Chữ khác cũng đọc là "ti"

Xem cả 43 chữ đọc là "ti" →

Chữ cùng bộ 糸

Xem cả 642 chữ thuộc bộ 糸 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 糸

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 糸 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 糸 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).