Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

屄

tyHán Việt
biHán Việt · Nôm
tĩHán Việt
tỳHán Việt
tìHán Việt
bìHán Việt
bứcHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5C44
Bộ thủ
尸 thi số 44
Nét ngoài bộ
5
Tổng số nét
8
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. Âm hộ.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 屄 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

the vagina

Chữ khác cũng đọc là "ty"

Xem cả 41 chữ đọc là "ty" →

Chữ khác cũng đọc là "bi"

Chữ khác cũng đọc là "tĩ"

Chữ khác cũng đọc là "tỳ"

Xem cả 41 chữ đọc là "tỳ" →

Chữ khác cũng đọc là "tì"

Xem cả 46 chữ đọc là "tì" →

Chữ khác cũng đọc là "bì"

Xem cả 34 chữ đọc là "bì" →

Chữ khác cũng đọc là "bức"

Chữ cùng bộ 尸

Xem cả 86 chữ thuộc bộ 尸 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 屄

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 屄 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 屄 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).