屡

lũHán Việt
cũNôm
luãNôm
rủNôm
lúNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5C61
Bộ thủ
尸 thi số 44
Nét ngoài bộ
9
Tổng số nét
12
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 屡 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

frequently, often, again and again

Giản thể và phồn thể

Chữ 屡 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "lũ"

Xem cả 34 chữ đọc là "lũ" →

Chữ khác cũng đọc là "cũ"

Chữ khác cũng đọc là "luã"

Chữ khác cũng đọc là "rủ"

Chữ khác cũng đọc là "lú"

Chữ cùng bộ 尸

Xem cả 86 chữ thuộc bộ 尸 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 屡

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 屡 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).