Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

展

chẽnNôm
trẩnNôm
triểnâm Việt
Chữ Nôm U+5C55
Bộ thủ
尸 thi số 44
Nét ngoài bộ
7
Tổng số nét
10
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 展 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

open, unfold; stretch, extend

Chữ khác cũng đọc là "chẽn"

Chữ khác cũng đọc là "trẩn"

Chữ khác cũng đọc là "triển"

Chữ cùng bộ 尸

Xem cả 86 chữ thuộc bộ 尸 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 展

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 展 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 展 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).