居

cưHán Việt · Nôm
kíHán Việt
kýHán Việt
kiHán Việt
kyHán Việt
khừâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5C45
Bộ thủ
尸 thi số 44
Nét ngoài bộ
5
Tổng số nét
8
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. (Kỹ thuật) Sự ngừng lại đều đặn (của máy).

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 居 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

live, dwell, reside, sit

Chữ khác cũng đọc là "cư"

Chữ khác cũng đọc là "kí"

Xem cả 35 chữ đọc là "kí" →

Chữ khác cũng đọc là "ký"

Xem cả 35 chữ đọc là "ký" →

Chữ khác cũng đọc là "ki"

Xem cả 65 chữ đọc là "ki" →

Chữ khác cũng đọc là "ky"

Xem cả 64 chữ đọc là "ky" →

Chữ khác cũng đọc là "khừ"

Chữ cùng bộ 尸

Xem cả 86 chữ thuộc bộ 尸 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 居

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 居 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 居 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).