锯

cứHán Việt · Nôm
cưHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+952F
Bộ thủ
金 kim số 167, dạng giản thể
Nét ngoài bộ
8
Tổng số nét
13
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 锯 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

a saw; to saw; amputate

Giản thể và phồn thể

Chữ 锯 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "cứ"

Chữ khác cũng đọc là "cư"

Chữ cùng bộ 金

Xem cả 776 chữ thuộc bộ 金 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 锯

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 锯 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).