锔
cúcHán Việt · Nôm
cụcHán Việt · Nôm
cuộcHán Việt · Nôm
cưHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9514
- Bộ thủ
- 金 kim số 167, dạng giản thể
- Nét ngoài bộ
- 7
- Tổng số nét
- 12
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- cúc — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "cúc" · âm tiết cúc
- cục — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "cục" · âm tiết cục
- cuộc — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "cuộc" · âm tiết cuộc
- cư — Hán Việt. Chữ cùng âm "cư" · âm tiết cư
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- (Hoá học) Curi.
- Quây dùng để hàn lại đồ sành sứ bị vỡ.
- Để hàn gắn chuột rút.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 锔 theo lối Nôm
cụcKhối nhỏ và đặc.cuộcSự việc có trình tự nhất định với sự tham gia của nhiều người.cúcCây gồm nhiều loài khác nhau, có các hoa mọc trên một đế chung trông như một hoa. Hoa cúc có nhiều màu khác nhau, thường thấy nhất là màu vàng rực như Mặt Trời, thường nở vào mùa thu.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
curium (element 96, Cm)
Giản thể và phồn thể
Chữ 锔 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "cúc"
Chữ khác cũng đọc là "cục"
Chữ khác cũng đọc là "cuộc"
Chữ khác cũng đọc là "cư"
Chữ cùng bộ 金
銀ngân鎮trấn鋪phố金kim針châm鎖toả鉗kiềm錢tiền錯thác鏡kính鐘chung鐵thiết錦hào釘đinh鈴linh鋸cứ鈔sáo銅đồng鍋oa鋼cương鏟sạn錄lục鈐kiềm鈕nạo銳nhọn鑿tạc鈎câu铁thiết铺phố鍊luyện
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 锔
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 锔 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 锔 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).