cục
Phát âm (IPA): Hà Nội [kʊwk͡p̚˧˨ʔ] · Huế [kʊwk͡p̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [kʊwk͡p̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Khối nhỏ và đặc.
- Sống, cục đất.
- Mất, cục vàng. (tục ngữ)
- Cơ quan trung ương dưới bộ hoặc tổng cục, phụ trách một ngành công tác.
- Cục quân y.
- Cục thống kê.
- Dễ phát bẳn và thường có cử chỉ và ngôn ngữ thô lỗ.
- Tính nó cục, đừng trêu nó.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "cục"
局cục, cuộc侷cục, cuộc鋦cúc, cục, cuộc, cư梮cục锔cúc, cục, cuộc, cư焗cục, cuộc挶cúc, cục, cư跼cục, cuộc局cục跼cục侷cục
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"cục" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | bureau · lump; department |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 局 きょく · 塊 かたまり |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 덩어리 deongeori |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | управление управле́ние · департамент департа́мент · бюро бюро́ |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | กรม krom · ก้อน kâwn |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "cục"
kết cụcKết quả cuối cùng của một sự việc.bố cụcSự tổ chức, sự sắp xếp; cách tổ chức, cách sắp xếp.cục diệnTình hình chung của cuộc đấu tranh, cuộc tranh chấp, biểu hiện ra trong một thời gian nhất định.cục tẩycục tẩy dùng để xóa những lỗi sai chính tả khi viết bằng viết chì.cục cưngNgười hoặc vật được yêu quý và cưng chiều.cục cằnDễ cáu bẳn và có những phản ứng bằng lời nói, cử chỉ thô bạo (nói khái quát).kỳ cụcQuái lạ.thời cụcTình hình của thời thế.cục bộThuộc về một bộ phận, phạm vi nào đó so với toàn thể.rút cụcRút cuộc kết quả cuối cùng là.khí cụcTài trí và độ lượng của mỗi người.tổng cụcCơ quan chỉ huy trung ương của một ngành hoạt động chuyên môn.cục mịchChất phác đến mức thô kệch vụng về.đại cụcCông cuộc có kết quả to lớn vì tập thể.cả cụcluôn một lần, cùng một lúc, không tách rời, xé lẻ ra.thế cụcCũ, vchg Cuộc đời.lục cụcTừ mô phỏng những tiếng như tiếng của nhiều vật cứng đập vào nhau không đều.quê một cụcRất quê mùa, gây cảm giác khó chịu.mạng cục bộMạng kết nối các máy tính nằm bên trong một nhà riêng lẻ, thường không cần đi qua mạng Internet.nhà đương cụcCơ quan cầm quyền kiểm soát chính trị hoặc hành chính trong một khu vực.cục đáxem đáthương cụcCơ quan buôn bán (cũ).bưu cụcCơ sở hoạt động và giao dịch của bưu điện.cục xúcThái độ cộc cằn và thô bạo.phân cụcBộ phận của một cục.thư cụcCửa hàng bán sách lớn (cũ).túc mễ cụcCơ quan quản lý thóc gạo trong thời Pháp thuộc.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "cục" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.