kỳ cục

Tính từ
Tính từ
  1. Quái lạ.
    • Lối chơi kỳ cục.

"kỳ cục" trong các thứ tiếng

🇮🇹 Tiếng Ý strambo

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

kỳâm đầu k · vần y · thanh huyền
cụcâm đầu c · vần uc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "kỳ cục" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.