"cục" hay "cụt"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối c/t. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
cục
Danh từ
- Khối nhỏ và đặc.
- Sống, cục đất.
- Cơ quan trung ương dưới bộ hoặc tổng cục, phụ trách một ngành công tác.
- Cục quân y.
Tính từ
- Dễ phát bẳn và thường có cử chỉ và ngôn ngữ thô lỗ.
- Tính nó cục, đừng trêu nó.
Hay gặp trong: kết cục, bố cục, cục diện, cục tẩy, rút cục, cục bộ, khí cục, cục cằn, thời cục, kỳ cục
Xem đủ "cục" →cụt
Tính từ
- Thiếu hẳn một phía đầu mút.
- Cây tre cụt ngọn.2..
- Bị mất phần lớn, không còn nguyên như ban đầu.
- Bị cụt vốn.
Hay gặp trong: măng cụt, cụt hứng, chóp cụt, gông cụt, quần cụt
Xem đủ "cụt" →Mẹo nhớ: âm cuối c/t
- Giọng miền Nam đọc -c và -t cuối gần như nhau (mặc/mặt), nên khi viết dễ nhầm.
- Đọc chuẩn: kết thúc -t thì đầu lưỡi chạm chân răng trên; kết thúc -c thì lưỡi lùi về sau, không chạm răng. Giọng miền Nam gần như không phân biệt nên phải nhớ theo nghĩa của từng chữ.
- Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối ở cả hai tiếng: lác đác, lục đục; lất phất, lắt nhắt.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.