"cục" hay "cụt"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối c/t. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

cục

Danh từ
  1. Khối nhỏ và đặc.
    • Sống, cục đất.
  2. Cơ quan trung ương dưới bộ hoặc tổng cục, phụ trách một ngành công tác.
    • Cục quân y.
Tính từ
  1. Dễ phát bẳn và thường có cử chỉ và ngôn ngữ thô lỗ.
    • Tính nó cục, đừng trêu nó.

Hay gặp trong: kết cục, bố cục, cục diện, cục tẩy, rút cục, cục bộ, khí cục, cục cằn, thời cục, kỳ cục

Xem đủ "cục" →

cụt

Tính từ
  1. Thiếu hẳn một phía đầu mút.
    • Cây tre cụt ngọn.2..
  2. Bị mất phần lớn, không còn nguyên như ban đầu.
    • Bị cụt vốn.

Hay gặp trong: măng cụt, cụt hứng, chóp cụt, gông cụt, quần cụt

Xem đủ "cụt" →

Mẹo nhớ: âm cuối c/t

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.