rút cục

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [zut̚˧˦ kʊwk͡p̚˧˨ʔ] · Huế [ʐʊk̚˦˧˥ kʊwk͡p̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ɹʊk͡p̚˦˥ kʊwk͡p̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Rút cuộc kết quả cuối cùng là.
    • Thảo luận mãi, rút cục vẫn chưa thông.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

rútâm đầu r · vần ut · thanh sắc
cụcâm đầu c · vần uc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "rút cục" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.