Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

rốt cuộc

Phó từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zot̚˧˦ kuək̚˧˨ʔ] · Huế [ʐok̚˦˧˥ kuək̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ɹok̚˦˥ kuək̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Phó từ
  1. (Cn. rút cục) Đến giai đoạn cuối cùng.
    • Đánh cờ cả buổi sáng, rốt cuộc tôi thua.

Câu ví dụ thêm

  • Rốt cuộc, ai cũng phải tự học thôi.Everyone must learn on their own in the end.
  • Rốt cuộc thì tôi cũng là người thừa mà.After all, I'm a waste of space.
  • Rốt cuộc cậu là ai vậy?Who are you, anyway?

"rốt cuộc" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh ultimately · after all; in the end
🇨🇳 Tiếng Trung 到底 dào dǐ · 究竟 jiū jìng · 毕竟 bì jìng · 终究 zhōng jiū
🇯🇵 Tiếng Nhật 結局 けっきょく
🇰🇷 Tiếng Hàn 끝내 kkeutnae · 도대체 dodaeche · 드디어 deudieo · 대체 daeche

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

rốtâm đầu r · vần ôt · thanh sắc
cuộcâm đầu c · vần uôc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "rốt cuộc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.