rốt
Âm tiết tiếng Việt · có trong 7 từ · cũng là một từ có nghĩa
Cấu tạo
Âm cuối: t — vần tắc, chỉ đi với thanh sắc hoặc nặng.
Đủ sáu thanh của "rôt"
"rốt" là một từ
Tính từ. Cuối cùng. Xem đủ nghĩa →
Dễ viết nhầm
Từ bắt đầu bằng "rốt"
rốt cuộc(Cn. rút cục) Đến giai đoạn cuối cùng.rốt lòngNói người con sinh cuối cùng.rốt lạiKết luận cái gì.
Từ có "rốt" ở sau
cà rốtMột loại cây có củ, thường có màu vàng cam, đỏ, vàng, trắng hay tía.sau rốtSau tất cả.rôn rốtHơi chua.
Cùng vần "ôt", cùng thanh sắc
Dùng để tìm vần khi làm thơ, đặt câu đối, viết lời bài hát.