sốt
Âm tiết tiếng Việt · có trong 20 từ · cũng là một từ có nghĩa
Cấu tạo
Âm cuối: t — vần tắc, chỉ đi với thanh sắc hoặc nặng.
Đủ sáu thanh của "sôt"
"sốt" là một từ
Tính từ, Phó từ, Động từ. Còn nóng, vừa mới bắc ở bếp xuống. Xem đủ nghĩa →
Dễ viết nhầm
Từ bắt đầu bằng "sốt"
sốt ruộtỞ trạng thái nôn nóng, không yên lòng.sốt sộtPh.sốt dẻoNói thức ăn vừa mới nấu.sốt vàngBệnh nhiễm vi rút cấp tính do muỗi lây lan, triệu chứng đặc trưng là gây vàng da.sốt sắngNhiệt tình, năng nổ muốn được làm ngay công việc nào đó.sốt rétBệnh do vi trùng La-vơ-răng gây ra, và do muỗi a-nô-phen truyền vi trùng từ máu người ốm sang máu người lành, biểu hiện bằng những cơn rét run, nóng, rồi toát mồ hôi, nhức đầu, đau xương sống, phá hủy rất nhiều hồng huyết cầu trong máu.sốt vóCuống cuồng.sốt vangMón ăn chế biến từ thịt bò nấu với rượu vang chát, khoai tây, cà rốt.sốt ganNóng ruột và tức giận.sốt phát banSốt nổi mẩn đỏ lên ở da.
Từ có "sốt" ở sau
nóng sốtĐang còn nóng.sửng sốtHết sức ngạc nhiên vì quá bất ngờ.cơn sốtQuá trình tăng mạnh một cách đột biến, nhất thời về giá cả hoặc nhu cầu nào đó trong xã hội.lo sốt vóLo lắng lắm.gai sốtBắt đầu cảm thấy khó chịu khi sắp sốt.váng mình sốt mẩyMệt mỏi, đau ốm, cảm thấy khó chịu trong người.phát sốtLên cơn sốt.gấy sốtCảm thấy ghê ghê khó chịu khi sắp lên cơn sốt.ngấy sốtCảm thấy hơi sốt.
Cùng vần "ôt", cùng thanh sắc
Dùng để tìm vần khi làm thơ, đặt câu đối, viết lời bài hát.