sốt
Phát âm (IPA): Hà Nội [sot̚˧˦] · Huế [ʂok̚˦˧˥] ~ [sok̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʂok̚˦˥] ~ [sok̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Còn nóng, vừa mới bắc ở bếp xuống.
- Canh nóng cơm sốt. (tục ngữ)
- Từ biểu thị ý nhấn mạnh sự phủ định hoàn toàn; sất.
- Chẳng có gì sốt.
- Tăng nhiệt độ cơ thể lên quá mức bình thường, do bị bệnh.
- Bị sốt cao.
- Chưa dứt cơn sốt .
- Người hâm hấp sốt .
- Cháu bé sốt tới bốn mươi độ.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"sốt" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | fever · fever; sauce |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 发烧 fā shāo |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 熱 ねつ |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 열 yeol |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ไข้ khâi |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "sốt"
sốt ruộtỞ trạng thái nôn nóng, không yên lòng.sốt sộtPh.sốt dẻoNói thức ăn vừa mới nấu.nóng sốtĐang còn nóng.sửng sốtHết sức ngạc nhiên vì quá bất ngờ.cơn sốtQuá trình tăng mạnh một cách đột biến, nhất thời về giá cả hoặc nhu cầu nào đó trong xã hội.sốt vàngBệnh nhiễm vi rút cấp tính do muỗi lây lan, triệu chứng đặc trưng là gây vàng da.sốt sắngNhiệt tình, năng nổ muốn được làm ngay công việc nào đó.sốt rétBệnh do vi trùng La-vơ-răng gây ra, và do muỗi a-nô-phen truyền vi trùng từ máu người ốm sang máu người lành, biểu hiện bằng những cơn rét run, nóng, rồi toát mồ hôi, nhức đầu, đau xương sống, phá hủy rất nhiều hồng huyết cầu trong máu.sốt vangMón ăn chế biến từ thịt bò nấu với rượu vang chát, khoai tây, cà rốt.sốt vóCuống cuồng.sốt ganNóng ruột và tức giận.gai sốtBắt đầu cảm thấy khó chịu khi sắp sốt.gấy sốtCảm thấy ghê ghê khó chịu khi sắp lên cơn sốt.ngấy sốtCảm thấy hơi sốt.phát sốtLên cơn sốt.sốt phát banSốt nổi mẩn đỏ lên ở da.lo sốt vóLo lắng lắm.váng mình sốt mẩyMệt mỏi, đau ốm, cảm thấy khó chịu trong người.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "sốt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.