Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [sot̚˧˦ saŋ˧˦] · Huế [ʂok̚˦˧˥ ʂaŋ˦˧˥] ~ [sok̚˦˧˥ saŋ˦˧˥] · Sài Gòn [ʂok̚˦˥ ʂaŋ˦˥] ~ [sok̚˦˥ saŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nhiệt tình, năng nổ muốn được làm ngay công việc nào đó.
- Sốt sắng giúp đỡ bạn.
- Sốt sắng với công việc chung.
- Sốt sắng hưởng ứng ngay.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "sốt sắng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.