sót
Phát âm (IPA): Hà Nội [sɔt̚˧˦] · Huế [ʂɔk̚˦˧˥] ~ [sɔk̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʂɔk̚˦˥] ~ [sɔk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Còn lại hoặc thiếu một số, một phần nào đó, do sơ ý hoặc quên.
- Chẳng để sót một ai trong danh sách.
- Còn sót lại mấy đồng trong túi.
- Viết sót mấy chữ.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"sót" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | to omit; left out |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Dễ viết nhầm với
sót hay sóc?âm cuối t/c · "sóc": Thú gặm nhấm lớn hơn chuột, sống trên cây, mõm tròn, đuôi xù, chuyền cành rất nhanh, ăn quả hạt và búp cây.sót hay xót?âm đầu x/s · "xót": (Hoặc t.) .
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "sót"
sống sótCòn sống sau một biến cố, một tai nạn lớn, trong khi những người cùng hoàn cảnh đã chết cả.sai sótKhuyết điểm không lớn trong công tác.thiếu sótĐiều còn thiếu, còn sai sót.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "sót" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.