率
luậtHán Việt
suấtHán Việt · Nôm
suýHán Việt
soátHán Việt
sótNôm
sútNôm
suốtNôm
thoắtNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7387
- Bộ thủ
- 玄 huyền số 95
- Nét ngoài bộ
- 6
- Tổng số nét
- 11
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- luật — Hán Việt. Chữ cùng âm "luật" · âm tiết luật
- suất — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "suất" · âm tiết suất
- suý — Hán Việt. Chữ cùng âm "suý" · âm tiết súy
- soát — Hán Việt. Chữ cùng âm "soát" · âm tiết soát
- sót — Nôm. Chữ cùng âm "sót" · âm tiết sót
- sút — Nôm. Chữ cùng âm "sút" · âm tiết sút
- suốt — Nôm. Chữ cùng âm "suốt" · âm tiết suốt
- thoắt — Nôm. Chữ cùng âm "thoắt" · âm tiết thoắt
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 率 theo lối Nôm
suốtỐng nhỏ bằng tre để quấn chỉ rồi cho vào thoi mà dệt.sútĐá mạnh quả bóng vào khung thành trong trận bóng đá.suấtPhần chia cho từng người theo mức đã định.sótCòn lại hoặc thiếu một số, một phần nào đó, do sơ ý hoặc quên.thoắtVụt chốc.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
to lead; ratio; rate; limit
Chữ khác cũng đọc là "luật"
Chữ khác cũng đọc là "suất"
Chữ khác cũng đọc là "suý"
Chữ khác cũng đọc là "soát"
Chữ khác cũng đọc là "sót"
Chữ khác cũng đọc là "sút"
Chữ khác cũng đọc là "suốt"
Chữ khác cũng đọc là "thoắt"
Chữ cùng bộ 玄
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 率
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 率 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 率 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).