帅
suấtHán Việt
suýHán Việt
soáiHán Việt
Có âm Hán Việt U+5E05
- Bộ thủ
- 巾 cân số 50
- Nét ngoài bộ
- 2
- Tổng số nét
- 5
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- suất — Hán Việt. Chữ cùng âm "suất" · âm tiết suất
- suý — Hán Việt. Chữ cùng âm "suý" · âm tiết súy
- soái — Hán Việt. Chữ cùng âm "soái" · âm tiết soái
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
commander, commander-in-chief
Giản thể và phồn thể
Chữ 帅 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "suất"
Chữ khác cũng đọc là "suý"
Chữ khác cũng đọc là "soái"
Chữ cùng bộ 巾
帶đới布bố帽mão帝đế常thường師sư幅bức希hơi幫bang帆phàm巾cân席tịch帕phách幕mán帳trướng帖thiếp帚chổi巿phất幣tệ师sư帐trướng带đái幪mông市thị帮bang币tệ帒đại𢃄dưới幔mãn幛trướng
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 帅
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 帅 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).