帖
thiếpHán Việt · Nôm
thiệpHán Việt · Nôm
thếpNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5E16
- Bộ thủ
- 巾 cân số 50
- Nét ngoài bộ
- 5
- Tổng số nét
- 8
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- thiếp — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "thiếp" · âm tiết thiếp
- thiệp — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "thiệp" · âm tiết thiệp
- thếp — Nôm. Chữ cùng âm "thếp" · âm tiết thếp
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 帖 theo lối Nôm
thiếpTấm thiếp nhỏ, có ghi tên và chức vụ mình.thiệpThiếp.thếpTừ dùng để chỉ từng đơn vị tập giấy học sinh chưa sử dụng hoặc tập giấy vàng bạc dùng đốt để cúng, có một số lượng tờ nhất định (với giấy học sinh, thường là hai mươi tờ).
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
invitation card; notice
Chữ khác cũng đọc là "thiếp"
Chữ khác cũng đọc là "thiệp"
Chữ khác cũng đọc là "thếp"
Chữ cùng bộ 巾
帶đới布bố帽mão帝đế常thường師sư幅bức希hơi幫bang帆phàm巾cân席tịch帕phách幕mán帳trướng帚chổi巿phất幣tệ师sư帐trướng带đái幪mông市thị帮bang币tệ帒đại𢃄dưới幔mãn幛trướng幡phan
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 帖
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 帖 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).