常
thườngHán Việt · Nôm
sànNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5E38
- Bộ thủ
- 巾 cân số 50
- Nét ngoài bộ
- 8
- Tổng số nét
- 11
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- thường — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "thường" · âm tiết thường
- sàn — Nôm. Chữ cùng âm "sàn" · âm tiết sàn
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 常 theo lối Nôm
thườngCó sự lặp lại nhiều lần, giữa các lần không lâu mấy.sànToàn thể những ván ghép với nhau để ngăn hai tầng nhà.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
common, normal, frequent, regular
Chữ khác cũng đọc là "thường"
Chữ khác cũng đọc là "sàn"
Chữ cùng bộ 巾
帶đới布bố帽mão帝đế師sư幅bức希hơi幫bang帆phàm巾cân席tịch帕phách幕mán帳trướng帖thiếp帚chổi巿phất幣tệ师sư帐trướng带đái幪mông市thị帮bang币tệ帒đại𢃄dưới幔mãn幛trướng幡phan
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 常
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 常 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 常 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).