帶
đớiHán Việt · Nôm
đáiHán Việt · Nôm
đaiNôm
dảiNôm
dãiNôm
đáyNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5E36
- Bộ thủ
- 巾 cân số 50
- Nét ngoài bộ
- 8
- Tổng số nét
- 11
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- đới — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "đới" · âm tiết đới
- đái — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "đái" · âm tiết đái
- đai — Nôm. Chữ cùng âm "đai" · âm tiết đai
- dải — Nôm. Chữ cùng âm "dải" · âm tiết dải
- dãi — Nôm. Chữ cùng âm "dãi" · âm tiết dãi
- đáy — Nôm. Chữ cùng âm "đáy" · âm tiết đáy
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 帶 theo lối Nôm
đáyChỗ thấp nhất trong lòng một vật đựng.đaiVòng thường bằng kim loại bao quanh một vật để cho chặt.dảiDây dài và dẹt thường bằng vải hay lụa.đớiPhần của bề mặt Trái Đất phân chia bởi hai vòng vĩ tuyến chọn lựa.đáiNước đái.dãiNước dãi (nói tắt).
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
belt, girdle, band, strap, zone
Giản thể và phồn thể
Chữ 帶 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "đới"
Chữ khác cũng đọc là "đái"
Chữ khác cũng đọc là "đai"
Chữ khác cũng đọc là "dải"
Chữ khác cũng đọc là "dãi"
Chữ khác cũng đọc là "đáy"
Chữ cùng bộ 巾
布bố帽mão帝đế常thường師sư幅bức希hơi幫bang帆phàm巾cân席tịch帕phách幕mán帳trướng帖thiếp帚chổi巿phất幣tệ师sư帐trướng带đái幪mông市thị帮bang币tệ帒đại𢃄dưới幔mãn幛trướng幡phan
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 帶
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 帶 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).