𢄩
dảiNôm
giảiNôm
Chữ Nôm U+22129
- Bộ thủ
- 巾 cân số 50
- Nét ngoài bộ
- 11
- Tổng số nét
- 14
- Khối Unicode
- CJK mở rộng B
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng B. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- dải — Nôm. Chữ cùng âm "dải" · âm tiết dải
- giải — Nôm. Chữ cùng âm "giải" · âm tiết giải
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 𢄩 theo lối Nôm
giảiRùa nước ngọt, trông giống con ba ba nhưng cỡ rất lớn, sống ở vực sâu.dảiDây dài và dẹt thường bằng vải hay lụa.
Chữ khác cũng đọc là "dải"
Chữ khác cũng đọc là "giải"
Chữ cùng bộ 巾
帶đới布bố帽mão帝đế常thường師sư幅bức希hơi幫bang帆phàm巾cân席tịch帕phách幕mán帳trướng帖thiếp帚chổi巿phất幣tệ师sư帐trướng带đái幪mông市thị帮bang币tệ帒đại𢃄dưới幔mãn幛trướng
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 𢄩
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 𢄩 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).