獬
giảiHán Việt
hảiHán Việt
hãiHán Việt
Có âm Hán Việt U+736C
- Bộ thủ
- 犬 khuyển số 94
- Nét ngoài bộ
- 13
- Tổng số nét
- 16
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- giải — Hán Việt. Chữ cùng âm "giải" · âm tiết giải
- hải — Hán Việt. Chữ cùng âm "hải" · âm tiết hải
- hãi — Hán Việt. Chữ cùng âm "hãi" · âm tiết hãi
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
a fabulous monster
Chữ khác cũng đọc là "giải"
Chữ khác cũng đọc là "hải"
Chữ khác cũng đọc là "hãi"
Chữ cùng bộ 犬
狗cẩu猛mãnh狀trạng獨độc猜thai狡giảo獸thú狐hồ獲hoạch獵lốp獄ngục獎tưởng犯phạm狠ngoan狹hiệp狼lang獻hiến狂cuồng猾hoạt獅sư猴hầu狸li猪chưa猝thốt猫miêu犹do狽bái猶do状trạng献hiến
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 獬
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 獬 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).